genus ensete

genus ensete

A botanist examines a large, banana-like plant of the genus Ensete in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Ensete: "genus ensete" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thân thảo nhiệt đới thuộc họ Chuối (Musaceae), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Phi châu Á). Chi này bao gồm các loài chuối hoang dã, đặc biệt chuối Abyssinian (Ensete ventricosum), được trồng làm lương thực ở Ethiopia.

dụ sử dụng
  • (Chi Ensete bao gồm các loài thực vật tương tự chuối nhưng thân ngầm lớn hơn.)
  • (Nông dân ở Ethiopia trồng các loài thuộc chi Ensete để làm thực phẩm sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ensete" thường được dùng trong các văn bản phân loại sinh học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung.
    • The classification of the genus ensete has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Ensete đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensete (danh từ riêng): tên chi thực vật, thường được viết hoa.

    • Ensete is a genus of flowering plants in the banana family. (Ensete một chi thực vật hoa trong họ chuối.)
  • Ensete ventricosum (danh từ khoa học): tên loài điển hình của chi này, còn gọi là chuối Abyssinian.

    • Ensete ventricosum is a staple food in parts of Ethiopia. (Ensete ventricosum lương thực chínhmột số vùng của Ethiopia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chuối Abyssinian: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt để chỉ chi Ensete.
    • Chi chuối Abyssinian thân giả lớn tương tự chuối. (Chi chuối Abyssinian thân giả lớn tương tự chuối.)
Các cụm từ liên quan
  • genus Ensete (danh từ): dạng viết hoa đúng chính tả khoa học.
    • The genus Ensete is native to Africa and Asia. (Chi Ensete nguồn gốc từ châu Phi châu Á.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ensete" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.